Kho từ › sociology-behavior › identity politics

identity politics

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
chính trị bản sắc
UK /aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/ · US /aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/
Political positions based on group identity.
Identity politics has reshaped electoral coalitions.
→ Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.
Identity politics can unite or divide people.→ Chính trị bản sắc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.
Cấu tạo
Từ 'identity' (bản sắc) + 'politics' (chính trị)
Đồng nghĩa
group politicsidentity-based politics
Collocations
identity politics debateidentity politics movement
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề về chính trị và xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...