Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

identity politics

/aɪˈdentəti ˈpɒlətɪks/ C1 IELTS

Nghĩa

chính trị bản sắc n

Định nghĩa · Political positions based on group identity.

“Identity politics has reshaped electoral coalitions.”Chính trị bản sắc đã định hình lại các liên minh bầu cử.

“Identity politics can unite or divide people.”Chính trị bản sắc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ mọi người.

Cấu tạoTừ 'identity' (bản sắc) + 'politics' (chính trị)

Mẹo IELTS · Liên quan đến các chủ đề về chính trị và xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...