Kho từ › sociology-behavior › confirmation bias

confirmation bias //ˌkɒnfərˈmeɪʃn ˈbaɪəs//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
thiên kiến xác nhận
Confirmation bias filters incoming information.
→ Thiên kiến xác nhận lọc thông tin đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...