Kho từ › sociology-behavior › groupthink

groupthink //ˈɡruːpθɪŋk//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
tư duy nhóm
Groupthink suppresses dissenting views.
→ Tư duy nhóm đàn áp các quan điểm bất đồng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...