Kho từ › sociology-behavior › groupthink

groupthink

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
tư duy nhóm
UK /ˈɡruːpθɪŋk/ · US /ˈɡruːpθɪŋk/
A situation where group members conform to a consensus without critical thinking.
Groupthink suppresses dissenting views.
→ Tư duy nhóm đàn áp các quan điểm bất đồng.
Groupthink can lead to poor decision-making in teams.→ Tư duy nhóm có thể dẫn đến quyết định kém trong các nhóm.
Đồng nghĩa
conformitygroup consensus
Collocations
groupthink phenomenonavoid groupthink
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của tư duy nhóm trong bài nói.
Cần khuyến khích tư duy độc lập trong nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...