Kho từ › sociology-behavior › herd behavior

herd behavior

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
hành vi đám đông
UK /hɜːrd bɪˈheɪvjər/ · US /hɜːrd bɪˈheɪvjər/
The way people act together in groups, often without thinking.
Herd behavior drives market bubbles.
→ Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
Herd behavior can lead to poor decision-making in crowds.→ Hành vi đám đông có thể dẫn đến quyết định kém trong đám đông.
Đồng nghĩa
groupthinkmob mentality
Collocations
herd behavior phenomenonherd behavior theory
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hành vi đám đông trong xã hội hiện đại.
Hành vi đám đông thường không hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...