Kho từ › sociology-behavior › socialization

socialization

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự xã hội hóa
UK /ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn/ · US /ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn/
The process of learning to behave in a way that is acceptable in society.
Childhood socialization is foundational.
→ Xã hội hóa thời thơ ấu là nền tảng.
Socialization occurs through family, schools, and peers.→ Sự xã hội hóa diễn ra qua gia đình, trường học và bạn bè.
Cấu tạo
Từ 'social' (xã hội) và 'ization' (quá trình).
Đồng nghĩa
social developmentsocial learning
Collocations
primary socializationsocialization process
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Là một phần quan trọng trong sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...