Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

socialization

/ˌsoʊʃəlaɪˈzeɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự xã hội hóa n

Định nghĩa · The process of learning to behave in a way that is acceptable in society.

“Childhood socialization is foundational.”Xã hội hóa thời thơ ấu là nền tảng.

“Socialization occurs through family, schools, and peers.”Sự xã hội hóa diễn ra qua gia đình, trường học và bạn bè.

Cấu tạoTừ 'social' (xã hội) và 'ization' (quá trình).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thảo luận về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Là một phần quan trọng trong sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...