social construct
Nghĩa
Định nghĩa · An idea or concept created by society.
“Race is often described as a social construct.”Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.
“Gender roles are a social construct.”Vai trò giới là một kiến tạo xã hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.