Kho từ › sociology-behavior › social construct

social construct //ˈsoʊʃl kənˈstrʌkt//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
kiến tạo xã hội
Race is often described as a social construct.
→ Chủng tộc thường được mô tả là kiến tạo xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...