Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kinship

/ˈkɪnʃɪp/ C1 IELTS

Nghĩa

mối quan hệ họ hàng n

Định nghĩa · The relationship between people who share a common ancestry.

“Kinship structures vary across cultures.”Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.

“Kinship ties are important in many cultures.”Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...