Kho từ › sociology-behavior › kinship

kinship //ˈkɪnʃɪp//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
mối quan hệ họ hàng
Kinship structures vary across cultures.
→ Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...