kinship
Nghĩa
Định nghĩa · The relationship between people who share a common ancestry.
“Kinship structures vary across cultures.”Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
“Kinship ties are important in many cultures.”Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.