Kho từ › sociology-behavior › kinship

kinship

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
mối quan hệ họ hàng
UK /ˈkɪnʃɪp/ · US /ˈkɪnʃɪp/
The relationship between people who share a common ancestry.
Kinship structures vary across cultures.
→ Cấu trúc họ hàng khác nhau giữa các nền văn hóa.
Kinship ties are important in many cultures.→ Mối quan hệ họ hàng quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Đồng nghĩa
family tiesblood relationaffinity
Collocations
kinship systemkinship groupkinship terms
Họ từ
kin (n)kinsman (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Chỉ mối quan hệ dựa trên huyết thống hoặc hôn nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...