Kho từ › sociology-behavior › anomie

anomie

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự vô chuẩn
UK /ˈænəmi/ · US /ˈænəmi/
A state of normlessness or breakdown of social norms.
Anomie describes societal normlessness.
→ Vô chuẩn mô tả tình trạng không có chuẩn mực xã hội.
Anomie can lead to feelings of isolation.→ Sự vô chuẩn có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'anomia' có nghĩa là 'không có quy tắc'.
Đồng nghĩa
normlessnessalienation
Collocations
social anomieanomie theory
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong các nghiên cứu xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...