Kho từ › sociology-behavior › anomie

anomie //ˈænəmi//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự vô chuẩn
Anomie describes societal normlessness.
→ Vô chuẩn mô tả tình trạng không có chuẩn mực xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...