Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

alienation

/ˌeɪliəˈneɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự xa lánh n

Định nghĩa · A feeling of being isolated or disconnected.

“Modern work can produce alienation.”Công việc hiện đại có thể tạo ra sự xa lánh.

“Alienation can occur in crowded cities.”Sự xa lánh có thể xảy ra ở các thành phố đông đúc.

Đồng nghĩa estrangementseparation
Cấu tạoTừ 'alienate' (xa lánh) + 'ation' (trạng thái)

Mẹo IELTS · Liên quan đến cảm xúc và xã hội.

Ghi chú · Thường dùng trong tâm lý học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...