Kho từ › sociology-behavior › alienation

alienation

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự xa lánh
UK /ˌeɪliəˈneɪʃn/ · US /ˌeɪliəˈneɪʃn/
A feeling of being isolated or disconnected.
Modern work can produce alienation.
→ Công việc hiện đại có thể tạo ra sự xa lánh.
Alienation can occur in crowded cities.→ Sự xa lánh có thể xảy ra ở các thành phố đông đúc.
Cấu tạo
Từ 'alienate' (xa lánh) + 'ation' (trạng thái)
Đồng nghĩa
estrangementseparation
Collocations
social alienationemotional alienation
🎯 IELTS: Liên quan đến cảm xúc và xã hội.
Thường dùng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...