Kho từ › sociology-behavior › empathy

empathy

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự đồng cảm
UK /ˈempəθi/ · US /ˈempəθi/
The ability to understand and share feelings with others.
Empathy fosters meaningful relationships.
→ Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.
Empathy is important for building relationships.→ Sự đồng cảm rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.
Đồng nghĩa
compassionunderstanding
Collocations
empathy skillsempathy in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự đồng cảm trong giao tiếp hàng ngày.
Sự đồng cảm có thể cải thiện giao tiếp giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...