empathy
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to understand and share feelings with others.
“Empathy fosters meaningful relationships.”Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.
“Empathy is important for building relationships.”Sự đồng cảm rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự đồng cảm trong giao tiếp hàng ngày.
Ghi chú · Sự đồng cảm có thể cải thiện giao tiếp giữa mọi người.