Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

empathy

/ˈempəθi/ C1 IELTS

Nghĩa

sự đồng cảm n

Định nghĩa · The ability to understand and share feelings with others.

“Empathy fosters meaningful relationships.”Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.

“Empathy is important for building relationships.”Sự đồng cảm rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự đồng cảm trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú · Sự đồng cảm có thể cải thiện giao tiếp giữa mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...