Kho từ › sociology-behavior › empathy

empathy //ˈempəθi//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự đồng cảm
Empathy fosters meaningful relationships.
→ Đồng cảm thúc đẩy các mối quan hệ có ý nghĩa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...