Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reciprocity

/ˌresɪˈprɒsəti/ C1 IELTS

Nghĩa

sự tương hỗ n

Định nghĩa · The practice of exchanging things for mutual benefit.

“Reciprocity sustains social cooperation.”Tương hỗ duy trì hợp tác xã hội.

“Reciprocity is essential in building strong relationships.”Sự tương hỗ là điều cần thiết để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự tương hỗ trong bài viết.

Ghi chú · Sự tương hỗ giúp củng cố mối quan hệ xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...