Kho từ › sociology-behavior › reciprocity

reciprocity //ˌresɪˈprɒsəti//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự tương hỗ
Reciprocity sustains social cooperation.
→ Tương hỗ duy trì hợp tác xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...