Kho từ › sociology-behavior › social capital

social capital

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
vốn xã hội
UK /ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl/ · US /ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl/
The value of social networks and relationships.
Social capital comprises relationships and networks.
→ Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới.
Social capital can enhance community engagement.→ Vốn xã hội có thể nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
social resourcescommunity assets
Collocations
social capital theorysocial capital development
🎯 IELTS: Sử dụng 'social capital' khi bàn về cộng đồng.
Vốn xã hội rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...