Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

social capital

/ˈsoʊʃl ˈkæpɪtl/ C1 IELTS

Nghĩa

vốn xã hội n

Định nghĩa · The value of social networks and relationships.

“Social capital comprises relationships and networks.”Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới.

“Social capital can enhance community engagement.”Vốn xã hội có thể nâng cao sự tham gia của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'social capital' khi bàn về cộng đồng.

Ghi chú · Vốn xã hội rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...