social capital
Nghĩa
Định nghĩa · The value of social networks and relationships.
“Social capital comprises relationships and networks.”Vốn xã hội bao gồm các mối quan hệ và mạng lưới.
“Social capital can enhance community engagement.”Vốn xã hội có thể nâng cao sự tham gia của cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'social capital' khi bàn về cộng đồng.
Ghi chú · Vốn xã hội rất quan trọng cho sự phát triển.