cultural capital
Nghĩa
Định nghĩa · The knowledge, skills, and education that give someone social status.
“Cultural capital gives advantages in society.”Vốn văn hóa mang lại lợi thế trong xã hội.
“Cultural capital can influence job opportunities.”Vốn văn hóa có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để phân tích sự bất bình đẳng trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến giáo dục và xã hội.