Kho từ › sociology-behavior › cultural capital

cultural capital

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
vốn văn hóa
UK /ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/ · US /ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/
The knowledge, skills, and education that give someone social status.
Cultural capital gives advantages in society.
→ Vốn văn hóa mang lại lợi thế trong xã hội.
Cultural capital can influence job opportunities.→ Vốn văn hóa có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Cấu tạo
Kết hợp 'cultural' (văn hóa) và 'capital' (vốn).
Đồng nghĩa
cultural knowledgesocial assets
Collocations
forms of cultural capitalcultural capital theory
🎯 IELTS: Dùng từ này để phân tích sự bất bình đẳng trong IELTS.
Liên quan đến giáo dục và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...