Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural capital

/ˈkʌltʃərəl ˈkæpɪtl/ C1 IELTS

Nghĩa

vốn văn hóa n

Định nghĩa · The knowledge, skills, and education that give someone social status.

“Cultural capital gives advantages in society.”Vốn văn hóa mang lại lợi thế trong xã hội.

“Cultural capital can influence job opportunities.”Vốn văn hóa có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

Cấu tạoKết hợp 'cultural' (văn hóa) và 'capital' (vốn).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để phân tích sự bất bình đẳng trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến giáo dục và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...