Kho từ › sociology-behavior › symbolic interaction

symbolic interaction

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
tương tác biểu tượng
UK /sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃn/ · US /sɪmˈbɒlɪk ˌɪntərˈækʃn/
Interaction that involves symbols and meanings.
Symbolic interaction theory explains daily encounters.
→ Lý thuyết tương tác biểu tượng giải thích các cuộc gặp gỡ hằng ngày.
Symbolic interaction helps us understand social behavior.→ Tương tác biểu tượng giúp chúng ta hiểu hành vi xã hội.
Cấu tạo
Từ 'symbolic' (biểu tượng) + 'interaction' (tương tác)
Đồng nghĩa
symbolic communicationsymbolic exchange
Collocations
symbolic interaction theorysymbolic interactionism
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về hành vi xã hội.
Liên quan đến xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...