Kho từ › sociology-behavior › structuralism

structuralism //ˈstrʌktʃərəlɪzəm//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
cấu trúc luận
Structuralism analyzes underlying systems.
→ Cấu trúc luận phân tích các hệ thống cơ bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...