Kho từ › sociology-behavior › structuralism

structuralism

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
cấu trúc luận
UK /ˈstrʌktʃərəlɪzəm/ · US /ˈstrʌktʃərəlɪzəm/
A theory that focuses on structures in society.
Structuralism analyzes underlying systems.
→ Cấu trúc luận phân tích các hệ thống cơ bản.
Structuralism analyzes cultural phenomena systematically.→ Cấu trúc luận phân tích các hiện tượng văn hóa một cách có hệ thống.
Đồng nghĩa
theory of structuresystematic analysis
Collocations
structuralism theorystructuralism approachstructuralism in literature
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về lý thuyết trong IELTS.
Thường dùng trong nghiên cứu văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...