Kho từ › sociology-behavior › oppression

oppression

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự áp bức
UK /əˈpreʃn/ · US /əˈpreʃn/
The cruel or unjust treatment of people.
Resistance to oppression takes many forms.
→ Kháng cự áp bức có nhiều hình thức.
Oppression can take many forms, including political and economic.→ Sự áp bức có thể có nhiều hình thức, bao gồm chính trị và kinh tế.
Đồng nghĩa
subjugationtyranny
Collocations
systemic oppressionoppression of minorities
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự áp bức trong lịch sử.
Sự áp bức thường gây ra bất công xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...