Kho từ › sociology-behavior › oppression

oppression //əˈpreʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự áp bức
Resistance to oppression takes many forms.
→ Kháng cự áp bức có nhiều hình thức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...