Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liberation

/ˌlɪbəˈreɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự giải phóng n

Định nghĩa · The act of setting someone free from restrictions.

“Liberation movements transformed nations.”Phong trào giải phóng đã biến đổi các quốc gia.

“Liberation movements fight for freedom and rights.”Các phong trào giải phóng đấu tranh cho tự do và quyền lợi.

Đồng nghĩa freedomemancipation
Cấu tạoTừ 'liberate' (giải phóng) và 'ation' (hành động).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về quyền con người trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...