Kho từ › sociology-behavior › liberation

liberation //ˌlɪbəˈreɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự giải phóng
Liberation movements transformed nations.
→ Phong trào giải phóng đã biến đổi các quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...