Kho từ › sociology-behavior › liberation

liberation

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự giải phóng
UK /ˌlɪbəˈreɪʃn/ · US /ˌlɪbəˈreɪʃn/
The act of setting someone free from restrictions.
Liberation movements transformed nations.
→ Phong trào giải phóng đã biến đổi các quốc gia.
Liberation movements fight for freedom and rights.→ Các phong trào giải phóng đấu tranh cho tự do và quyền lợi.
Cấu tạo
Từ 'liberate' (giải phóng) và 'ation' (hành động).
Đồng nghĩa
freedomemancipation
Collocations
national liberationliberation struggle
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thảo luận về quyền con người trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...