Kho từ › sociology-behavior › emancipation

emancipation

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự giải phóng (quyền)
UK /ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/ · US /ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/
The act of freeing someone from restrictions.
Slave emancipation followed long struggles.
→ Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.
Emancipation was a significant moment in history.→ Sự giải phóng là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử.
Cấu tạo
Từ 'emancipate' (giải phóng) + 'ion' (hành động)
Đồng nghĩa
liberationfreedom
Collocations
emancipation proclamationemancipation movement
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề về tự do và quyền.
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...