Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emancipation

/ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

sự giải phóng (quyền) n

Định nghĩa · The act of freeing someone from restrictions.

“Slave emancipation followed long struggles.”Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.

“Emancipation was a significant moment in history.”Sự giải phóng là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử.

Đồng nghĩa liberationfreedom
Cấu tạoTừ 'emancipate' (giải phóng) + 'ion' (hành động)

Mẹo IELTS · Liên quan đến các chủ đề về tự do và quyền.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...