emancipation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of freeing someone from restrictions.
“Slave emancipation followed long struggles.”Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.
“Emancipation was a significant moment in history.”Sự giải phóng là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử.
Mẹo IELTS · Liên quan đến các chủ đề về tự do và quyền.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lịch sử.