Kho từ › sociology-behavior › emancipation

emancipation //ɪˌmænsɪˈpeɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự giải phóng (quyền)
Slave emancipation followed long struggles.
→ Giải phóng nô lệ theo sau cuộc đấu tranh dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...