Kho từ › sociology-behavior › empowerment

empowerment //ɪmˈpaʊərmənt//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự trao quyền
Women's empowerment drives development.
→ Trao quyền cho phụ nữ thúc đẩy phát triển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...