Kho từ › sociology-behavior › cultural relativism

cultural relativism //ˈkʌltʃərəl ˈrelətɪvɪzəm//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
thuyết tương đối văn hóa
Cultural relativism resists external judgment.
→ Thuyết tương đối văn hóa kháng cự phán xét bên ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...