Kho từ › media-mass-communication › gatekeeping

gatekeeping

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự kiểm soát thông tin
UK /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/ · US /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/
The process of controlling access to information or resources.
Editors perform gatekeeping for news.
→ Biên tập viên thực hiện kiểm soát thông tin cho tin tức.
Gatekeeping can limit the flow of information.→ Sự kiểm soát thông tin có thể hạn chế dòng chảy thông tin.
Cấu tạo
Kết hợp 'gate' (cổng) và 'keeping' (giữ).
Đồng nghĩa
controlmonitoring
Collocations
media gatekeepinggatekeeping role
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về truyền thông trong IELTS.
Thường liên quan đến truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...