Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gatekeeping

/ˈɡeɪtkiːpɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

sự kiểm soát thông tin n

Định nghĩa · The process of controlling access to information or resources.

“Editors perform gatekeeping for news.”Biên tập viên thực hiện kiểm soát thông tin cho tin tức.

“Gatekeeping can limit the flow of information.”Sự kiểm soát thông tin có thể hạn chế dòng chảy thông tin.

Đồng nghĩa controlmonitoring
Cấu tạoKết hợp 'gate' (cổng) và 'keeping' (giữ).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về truyền thông trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...