Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agenda-setting

/əˈdʒendə ˈsetɪŋ/ C1 IELTS

Nghĩa

thiết lập chương trình nghị sự n

Định nghĩa · The process of influencing what topics are discussed.

“Media has agenda-setting power.”Truyền thông có quyền lực thiết lập chương trình nghị sự.

“Agenda-setting shapes public opinion.”Thiết lập chương trình nghị sự định hình ý kiến công chúng.

Cấu tạoTừ 'agenda' (chương trình) + 'setting' (thiết lập)

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về truyền thông và chính trị.

Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...