agenda-setting
Nghĩa
Định nghĩa · The process of influencing what topics are discussed.
“Media has agenda-setting power.”Truyền thông có quyền lực thiết lập chương trình nghị sự.
“Agenda-setting shapes public opinion.”Thiết lập chương trình nghị sự định hình ý kiến công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về truyền thông và chính trị.
Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.