Kho từ › media-mass-communication › agenda-setting

agenda-setting

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
thiết lập chương trình nghị sự
UK /əˈdʒendə ˈsetɪŋ/ · US /əˈdʒendə ˈsetɪŋ/
The process of influencing what topics are discussed.
Media has agenda-setting power.
→ Truyền thông có quyền lực thiết lập chương trình nghị sự.
Agenda-setting shapes public opinion.→ Thiết lập chương trình nghị sự định hình ý kiến công chúng.
Cấu tạo
Từ 'agenda' (chương trình) + 'setting' (thiết lập)
Đồng nghĩa
topic-settingissue framing
Collocations
media agenda-settingpolitical agenda-setting
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về truyền thông và chính trị.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...