Kho từ › media-mass-communication › framing

framing

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự đóng khung (tin)
UK /ˈfreɪmɪŋ/ · US /ˈfreɪmɪŋ/
The way information is presented to influence perception.
Framing influences interpretation of events.
→ Đóng khung ảnh hưởng đến diễn giải các sự kiện.
Framing can change how people understand issues.→ Sự đóng khung có thể thay đổi cách mọi người hiểu các vấn đề.
Đồng nghĩa
presentationcontext
Collocations
media framingframing effectsframing theory
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...