Kho từ › media-mass-communication › framing

framing //ˈfreɪmɪŋ//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự đóng khung (tin)
Framing influences interpretation of events.
→ Đóng khung ảnh hưởng đến diễn giải các sự kiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...