Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disinformation

/ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

thông tin xuyên tạc n

Định nghĩa · False information spread to mislead people.

“Disinformation is deliberately misleading.”Thông tin xuyên tạc cố ý gây nhầm lẫn.

“Disinformation can harm public trust.”Thông tin xuyên tạc có thể làm tổn hại lòng tin của công chúng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của thông tin xuyên tạc trong xã hội.

Ghi chú · Thông tin xuyên tạc thường được sử dụng trong chiến dịch chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...