Kho từ › media-mass-communication › disinformation

disinformation

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
thông tin xuyên tạc
UK /ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/ · US /ˌdɪsˌɪnfərˈmeɪʃn/
False information spread to mislead people.
Disinformation is deliberately misleading.
→ Thông tin xuyên tạc cố ý gây nhầm lẫn.
Disinformation can harm public trust.→ Thông tin xuyên tạc có thể làm tổn hại lòng tin của công chúng.
Đồng nghĩa
misinformationfalse information
Collocations
spread disinformationdisinformation campaign
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của thông tin xuyên tạc trong xã hội.
Thông tin xuyên tạc thường được sử dụng trong chiến dịch chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...