disinformation
Nghĩa
Định nghĩa · False information spread to mislead people.
“Disinformation is deliberately misleading.”Thông tin xuyên tạc cố ý gây nhầm lẫn.
“Disinformation can harm public trust.”Thông tin xuyên tạc có thể làm tổn hại lòng tin của công chúng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về tác động của thông tin xuyên tạc trong xã hội.
Ghi chú · Thông tin xuyên tạc thường được sử dụng trong chiến dịch chính trị.