Kho từ › media-mass-communication › algorithmic curation

algorithmic curation

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự sàng lọc bằng thuật toán
UK /ˌælɡəˈrɪðmɪk kjʊˈreɪʃn/ · US /ˌælɡəˈrɪðmɪk kjʊˈreɪʃn/
Using algorithms to select and organize content.
Algorithmic curation shapes what we see.
→ Sàng lọc bằng thuật toán định hình những gì chúng ta thấy.
Algorithmic curation helps personalize online experiences.→ Sự sàng lọc bằng thuật toán giúp cá nhân hóa trải nghiệm trực tuyến.
Cấu tạo
Từ 'algorithmic' (thuật toán) + 'curation' (sàng lọc)
Đồng nghĩa
automated curationalgorithmic selection
Collocations
algorithmic curation processalgorithmic curation tools
🎯 IELTS: Liên quan đến công nghệ và truyền thông.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...