Kho từ › media-mass-communication › algorithmic curation

algorithmic curation //ˌælɡəˈrɪðmɪk kjʊˈreɪʃn//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự sàng lọc bằng thuật toán
Algorithmic curation shapes what we see.
→ Sàng lọc bằng thuật toán định hình những gì chúng ta thấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...