Kho từ › media-mass-communication › virality

virality //vaɪˈræləti//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự lan truyền mạnh
Virality determines content reach.
→ Sự lan truyền mạnh quyết định tầm với của nội dung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...