Kho từ › media-mass-communication › clickbait

clickbait

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
mồi nhử click
UK /ˈklɪkbeɪt/ · US /ˈklɪkbeɪt/
Content designed to attract clicks, often misleading.
Clickbait headlines exaggerate to attract clicks.
→ Tiêu đề mồi nhử click phóng đại để thu hút nhấp chuột.
The article was just clickbait to get views.→ Bài viết chỉ là mồi nhử click để thu hút lượt xem.
Đồng nghĩa
sensationalismattention-grabbing
Collocations
clickbait headlinesclickbait articles
🎯 IELTS: Tránh sử dụng mồi nhử click trong bài viết của bạn.
Mồi nhử click thường không phản ánh nội dung thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...