Kho từ › media-mass-communication › targeted ad

targeted ad //ˈtɑːrɡɪtɪd æd//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
quảng cáo nhắm mục tiêu
Targeted ads exploit personal data.
→ Quảng cáo nhắm mục tiêu khai thác dữ liệu cá nhân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...