Kho từ › media-mass-communication › investigative journalism

investigative journalism

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
báo chí điều tra
UK /ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ · US /ɪnˈvestɪɡətɪv ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
Journalism that investigates and reports on issues.
Investigative journalism uncovers corruption.
→ Báo chí điều tra phát hiện tham nhũng.
Investigative journalism uncovers hidden truths.→ Báo chí điều tra phát hiện ra sự thật ẩn giấu.
Cấu tạo
Từ 'investigate' (điều tra) + 'journalism' (báo chí)
Đồng nghĩa
investigative reportingin-depth journalism
Collocations
investigative journalism techniquesinvestigative journalism stories
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về báo chí và truyền thông.
Thường dùng trong bối cảnh báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...