Kho từ › media-mass-communication › citizen journalism

citizen journalism //ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːrnəlɪzəm//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
báo chí công dân
Citizen journalism complements traditional media.
→ Báo chí công dân bổ sung cho truyền thông truyền thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...