Kho từ › media-mass-communication › citizen journalism

citizen journalism

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
báo chí công dân
UK /ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ · US /ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
News reported by ordinary people rather than professionals.
Citizen journalism complements traditional media.
→ Báo chí công dân bổ sung cho truyền thông truyền thống.
Citizen journalism can provide unique perspectives.→ Báo chí công dân có thể cung cấp những góc nhìn độc đáo.
Đồng nghĩa
grassroots journalismparticipatory journalism
Collocations
citizen journalism platformscitizen journalism movementcitizen journalism examples
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về báo chí trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...