Kho từ › media-mass-communication › fourth estate

fourth estate

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
quyền lực thứ tư (báo chí)
UK /fɔːrθ ɪˈsteɪt/ · US /fɔːrθ ɪˈsteɪt/
The press or news media as a societal power.
The press serves as the fourth estate.
→ Báo chí phục vụ như quyền lực thứ tư.
The fourth estate plays a crucial role in democracy.→ Quyền lực thứ tư đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Đồng nghĩa
mediapress
Collocations
fourth estate rolefourth estate influence
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của báo chí trong xã hội.
Báo chí có trách nhiệm giám sát chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...