Kho từ › media-mass-communication › discourse

discourse //ˈdɪskɔːrs//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
diễn ngôn
Public discourse has become polarized.
→ Diễn ngôn công cộng đã trở nên phân cực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...