Kho từ › media-mass-communication › rhetoric

rhetoric //ˈretərɪk//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tu từ học
Political rhetoric appeals to emotions.
→ Tu từ chính trị kêu gọi cảm xúc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...