Kho từ › media-mass-communication › rhetoric

rhetoric

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tu từ học
UK /ˈretərɪk/ · US /ˈretərɪk/
The art of effective speaking or writing.
Political rhetoric appeals to emotions.
→ Tu từ chính trị kêu gọi cảm xúc.
Rhetoric can persuade people to change their minds.→ Tu từ học có thể thuyết phục mọi người thay đổi ý kiến.
Đồng nghĩa
persuasionoratory
Collocations
political rhetoricrhetoric techniques
🎯 IELTS: Sử dụng tu từ học để làm cho bài nói của bạn thuyết phục hơn.
Tu từ học thường được sử dụng trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...