Kho từ › media-mass-communication › polarization

polarization //ˌpoʊlərəˈzeɪʃn//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự phân cực
Media polarization deepens divisions.
→ Phân cực truyền thông làm sâu sắc chia rẽ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...