Kho từ › media-mass-communication › fragmentation

fragmentation //ˌfræɡmenˈteɪʃn//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự phân mảnh
Audience fragmentation challenges traditional media.
→ Phân mảnh khán giả thách thức truyền thông truyền thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...