Kho từ › media-mass-communication › fragmentation

fragmentation

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự phân mảnh
UK /ˌfræɡmenˈteɪʃn/ · US /ˌfræɡmenˈteɪʃn/
The process of breaking into smaller parts.
Audience fragmentation challenges traditional media.
→ Phân mảnh khán giả thách thức truyền thông truyền thống.
Fragmentation can weaken a community's strength.→ Sự phân mảnh có thể làm yếu sức mạnh của cộng đồng.
Đồng nghĩa
divisionsplitting
Collocations
fragmentation of societyfragmentation process
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phân mảnh trong xã hội hiện đại.
Sự phân mảnh thường gây ra xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...