Kho từ › media-mass-communication › demographic

demographic

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
nhóm nhân khẩu
UK /ˌdeməˈɡræfɪk/ · US /ˌdeməˈɡræfɪk/
A group of people defined by shared characteristics.
Each demographic prefers different platforms.
→ Mỗi nhóm nhân khẩu thích các nền tảng khác nhau.
The demographic of young voters is changing.→ Nhóm nhân khẩu của cử tri trẻ đang thay đổi.
Cấu tạo
Từ 'demo' (dân số) và 'graphic' (miêu tả).
Đồng nghĩa
population groupsocial group
Collocations
demographic trendsdemographic data
🎯 IELTS: Dùng từ này để phân tích số liệu trong IELTS.
Liên quan đến nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...