demographic
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people defined by shared characteristics.
“Each demographic prefers different platforms.”Mỗi nhóm nhân khẩu thích các nền tảng khác nhau.
“The demographic of young voters is changing.”Nhóm nhân khẩu của cử tri trẻ đang thay đổi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để phân tích số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến nghiên cứu xã hội.