Từ vựng C1

Chủ đề media-mass-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demographic

/ˌdeməˈɡræfɪk/ C1 IELTS

Nghĩa

nhóm nhân khẩu n

Định nghĩa · A group of people defined by shared characteristics.

“Each demographic prefers different platforms.”Mỗi nhóm nhân khẩu thích các nền tảng khác nhau.

“The demographic of young voters is changing.”Nhóm nhân khẩu của cử tri trẻ đang thay đổi.

Cấu tạoTừ 'demo' (dân số) và 'graphic' (miêu tả).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để phân tích số liệu trong IELTS.

Ghi chú · Liên quan đến nghiên cứu xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...