Kho từ › media-mass-communication › reach

reach

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tầm với (khán giả)
UK /riːtʃ/ · US /riːtʃ/
The extent or range of something.
Social media reach has eclipsed TV.
→ Tầm với của mạng xã hội đã vượt qua TV.
The reach of social media is vast.→ Tầm với của mạng xã hội rất rộng lớn.
Đồng nghĩa
rangescope
Collocations
global reachaudience reach
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về truyền thông và marketing.
Thường dùng trong marketing và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...