Kho từ › media-mass-communication › brand ambassador

brand ambassador //brænd æmˈbæsədər//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
đại sứ thương hiệu
Brand ambassadors endorse products.
→ Đại sứ thương hiệu chứng thực sản phẩm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...