Kho từ › media-mass-communication › public relations

public relations //ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃnz//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
quan hệ công chúng
Public relations shape corporate image.
→ Quan hệ công chúng định hình hình ảnh công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...