Kho từ › media-mass-communication › public relations

public relations

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
quan hệ công chúng
UK /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃnz/ · US /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃnz/
The practice of managing communication between an organization and the public.
Public relations shape corporate image.
→ Quan hệ công chúng định hình hình ảnh công ty.
Public relations help improve a company's image.→ Quan hệ công chúng giúp cải thiện hình ảnh của công ty.
Đồng nghĩa
PRcommunication management
Collocations
public relations strategypublic relations campaign
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của PR trong doanh nghiệp trong bài viết.
Quan hệ công chúng rất quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...