Kho từ › media-mass-communication › spin

spin

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự bóp méo (thông tin)
UK /spɪn/ · US /spɪn/
The way information is presented to influence views.
Politicians spin facts to favor their position.
→ Chính trị gia bóp méo sự thật để ủng hộ vị trí của họ.
The spin on the news can change public perception.→ Sự bóp méo thông tin có thể thay đổi nhận thức công chúng.
Đồng nghĩa
biasslant
Collocations
spin on newspolitical spin
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự bóp méo trong bài viết.
Sự bóp méo thường xuất hiện trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...