soundbite
/ˈsaʊndbaɪt/ C1 IELTS
Nghĩa
câu nói gọn
n
Định nghĩa · A short, catchy phrase used in media.
“Soundbites simplify complex issues.”Câu nói gọn đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
“The politician's soundbite went viral online.”Câu nói gọn của chính trị gia đã lan truyền trên mạng.
Đồng nghĩa
catchphrasequote
Cụm hay dùng
political soundbitemedia soundbite
Cấu tạoKết hợp 'sound' (âm thanh) và 'bite' (miếng).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về truyền thông trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.