Kho từ › media-mass-communication › soundbite

soundbite

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
câu nói gọn
UK /ˈsaʊndbaɪt/ · US /ˈsaʊndbaɪt/
A short, catchy phrase used in media.
Soundbites simplify complex issues.
→ Câu nói gọn đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
The politician's soundbite went viral online.→ Câu nói gọn của chính trị gia đã lan truyền trên mạng.
Cấu tạo
Kết hợp 'sound' (âm thanh) và 'bite' (miếng).
Đồng nghĩa
catchphrasequote
Collocations
political soundbitemedia soundbite
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...