Kho từ › media-mass-communication › talking point

talking point

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
điểm nói chính
UK /ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/ · US /ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/
A key topic or argument in a discussion.
Politicians repeat agreed talking points.
→ Chính trị gia lặp lại các điểm nói chính đã thỏa thuận.
The talking point was the new policy changes.→ Điểm nói chính là những thay đổi chính sách mới.
Đồng nghĩa
discussion pointkey issue
Collocations
main talking pointpopular talking points
🎯 IELTS: Liên quan đến các chủ đề về thảo luận và tranh luận.
Thường dùng trong thảo luận và tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...