Kho từ › media-mass-communication › narrative arc

narrative arc //ˈnærətɪv ɑːrk//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
cung tường thuật
Effective stories follow a narrative arc.
→ Câu chuyện hiệu quả theo một cung tường thuật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...