Kho từ › media-mass-communication › anonymous source

anonymous source //əˈnɒnɪməs sɔːrs//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
nguồn ẩn danh
Anonymous sources need verification.
→ Nguồn ẩn danh cần xác minh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...