Kho từ › media-mass-communication › libel

libel //ˈlaɪbl//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
bôi nhọ (viết)
Libel laws protect against false published claims.
→ Luật bôi nhọ bảo vệ khỏi tuyên bố sai được xuất bản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...