Kho từ › media-mass-communication › slander

slander //ˈslɑːndər//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
bôi nhọ (nói)
Slander is spoken defamation.
→ Bôi nhọ là phỉ báng bằng lời nói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...