Kho từ › media-mass-communication › slander

slander

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
bôi nhọ (nói)
UK /ˈslɑːndər/ · US /ˈslɑːndər/
The act of making false statements about someone.
Slander is spoken defamation.
→ Bôi nhọ là phỉ báng bằng lời nói.
Slander can harm a person's reputation.→ Bôi nhọ có thể làm hại danh tiếng của một người.
Đồng nghĩa
defamationlibel
Collocations
slander lawsslander caseslanderous remarks
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...