defamation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of damaging someone's reputation.
“Defamation suits chill free speech.”Vụ kiện phỉ báng làm giảm tự do ngôn luận.
“Defamation can lead to legal consequences.”Sự phỉ báng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự phỉ báng trong xã hội hiện đại.
Ghi chú · Sự phỉ báng có thể xảy ra qua lời nói hoặc văn bản.