Kho từ › media-mass-communication › confidentiality

confidentiality

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
sự bảo mật
UK /ˌkɒnfɪdenʃiˈæləti/ · US /ˌkɒnfɪdenʃiˈæləti/
The state of keeping information private and secure.
Journalists protect source confidentiality.
→ Phóng viên bảo vệ sự bảo mật nguồn.
Confidentiality is crucial in legal matters.→ Sự bảo mật rất quan trọng trong các vấn đề pháp lý.
Đồng nghĩa
privacysecurity
Collocations
maintain confidentialityconfidentiality agreement
🎯 IELTS: Thảo luận về sự bảo mật trong bài viết.
Cần tôn trọng sự bảo mật thông tin cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...