Kho từ › media-mass-communication › freedom of expression

freedom of expression //ˈfriːdəm əv ɪkˈspreʃn//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tự do biểu đạt
Freedom of expression has limits.
→ Tự do biểu đạt có giới hạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...