Kho từ › media-mass-communication › hate speech

hate speech

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
lời nói thù hận
UK /heɪt spiːtʃ/ · US /heɪt spiːtʃ/
Speech that incites violence or hatred against a group.
Hate speech laws balance free speech.
→ Luật lời nói thù hận cân bằng tự do ngôn luận.
Hate speech is often condemned by society.→ Lời nói thù hận thường bị xã hội lên án.
Cấu tạo
Kết hợp 'hate' (thù hận) và 'speech' (lời nói).
Đồng nghĩa
incitementabuse
Collocations
hate speech lawshate speech incidents
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về quyền con người trong IELTS.
Liên quan đến quyền tự do ngôn luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...