Kho từ › media-mass-communication › hate speech

hate speech //heɪt spiːtʃ//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
lời nói thù hận
Hate speech laws balance free speech.
→ Luật lời nói thù hận cân bằng tự do ngôn luận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...